Từ Điển Tử Vi
Tra cứu ý nghĩa các sao, cung và thuật ngữ trong Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi
Sao đế tinh, chủ về quyền lực, địa vị
Tử Vi là sao quan trọng nhất trong tử vi, đại diện cho quyền lực, địa vị, và sự cao quý. Người có Tử Vi thường có địa vị cao, được người khác tôn trọng.
Ví dụ thực tế:
Tử Vi ở cung Mệnh: Có địa vị cao, quyền lực. Tử Vi ở cung Quan: Sự nghiệp phát triển, có địa vị.
Liên quan:
Thiên Cơ
Sao thông minh, linh hoạt, thay đổi
Thiên Cơ đại diện cho trí tuệ, sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Người có Thiên Cơ thường thông minh, nhanh nhạy, dễ thay đổi.
Ví dụ thực tế:
Thiên Cơ ở cung Mệnh: Thông minh, linh hoạt. Thiên Cơ ở cung Quan: Dễ thay đổi nghề nghiệp.
Liên quan:
Thái Dương
Sao nhiệt tình, danh tiếng, rạng rỡ
Thái Dương đại diện cho sự nhiệt tình, danh tiếng và năng lượng tích cực. Người có Thái Dương thường nhiệt tình, năng động, có danh tiếng.
Ví dụ thực tế:
Thái Dương ở cung Mệnh: Nhiệt tình, danh tiếng. Thái Dương ở cung Quan: Sự nghiệp phát triển.
Liên quan:
Vũ Khúc
Sao tài lộc, kinh doanh, quản lý
Vũ Khúc đại diện cho tài lộc, khả năng kinh doanh và buôn bán. Người có Vũ Khúc thường có tài lộc dồi dào, giỏi kinh doanh.
Ví dụ thực tế:
Vũ Khúc ở cung Tài: Tài lộc dồi dào, kinh doanh phát đạt. Vũ Khúc ở cung Mệnh: Có khả năng kiếm tiền.
Liên quan:
Thiên Đồng
Sao phúc đức, may mắn, hòa đồng
Thiên Đồng đại diện cho phúc đức, may mắn và sự hòa đồng. Người có Thiên Đồng thường may mắn, được người khác yêu quý.
Ví dụ thực tế:
Thiên Đồng ở cung Mệnh: May mắn, hòa đồng. Thiên Đồng ở cung Phu Thê: Tình cảm hạnh phúc.
Liên quan:
Liêm Trinh
Sao thanh liêm, chính trực, nghiêm khắc
Liêm Trinh đại diện cho sự thanh liêm, chính trực và nghiêm khắc. Người có Liêm Trinh thường chính trực, nghiêm khắc với bản thân và người khác.
Ví dụ thực tế:
Liêm Trinh ở cung Mệnh: Chính trực, nghiêm khắc. Liêm Trinh ở cung Quan: Sự nghiệp trong sạch.
Liên quan:
Thái Âm
Sao dịu dàng, ổn định, tài lộc
Thái Âm đại diện cho sự dịu dàng, ổn định và tài lộc. Người có Thái Âm thường dịu dàng, ổn định, có tài lộc ổn định.
Ví dụ thực tế:
Thái Âm ở cung Mệnh: Dịu dàng, ổn định. Thái Âm ở cung Tài: Tài lộc ổn định, tích lũy được.
Liên quan:
Lộc Tồn
Phụ tinh cát, tài lộc, thịnh vượng
Lộc Tồn là phụ tinh tốt, đại diện cho tài lộc và sự thịnh vượng. Người có Lộc Tồn thường có tài lộc dồi dào, may mắn về tiền bạc.
Ví dụ thực tế:
Lộc Tồn ở cung Tài: Tài lộc dồi dào, kinh doanh phát đạt. Lộc Tồn ở cung Mệnh: Có khả năng tích lũy tài sản.
Liên quan:
Kinh Dương
Phụ tinh hung, tranh đấu, thương tổn
Kinh Dương là phụ tinh hung, đại diện cho sự tranh đấu và thương tổn. Người có Kinh Dương cần cẩn thận về tai nạn, thương tích.
Ví dụ thực tế:
Kinh Dương ở cung Tật Ách: Dễ gặp tai nạn, thương tích. Kinh Dương ở cung Tài: Tài lộc không ổn định.
Liên quan:
Đà La
Phụ tinh hung, tai nạn, bệnh tật
Đà La là phụ tinh hung, đại diện cho tai nạn và bệnh tật. Người có Đà La cần chú ý đến sức khỏe và an toàn.
Ví dụ thực tế:
Đà La ở cung Tật Ách: Dễ bệnh tật, cần chú ý. Đà La ở cung Mệnh: Cần cẩn thận về an toàn.
Liên quan:
Cung Mệnh
Cung chủ đạo, tính cách, số mệnh
Cung Mệnh là cung quan trọng nhất trong lá số tử vi, đại diện cho tổng thể cuộc đời, tính cách và bản mệnh. Tất cả các cung khác đều bị ảnh hưởng bởi cung Mệnh.
Ví dụ thực tế:
Tử Vi ở cung Mệnh: Có địa vị cao, quyền lực. Thiên Cơ ở cung Mệnh: Thông minh, linh hoạt.
Liên quan:
Cung Tài
Cung tài lộc, tiền bạc, kinh tế
Cung Tài đại diện cho tài lộc, tiền bạc và khả năng kiếm tiền. Xem cung Tài để biết về tài chính và cách quản lý tài chính.
Ví dụ thực tế:
Vũ Khúc ở cung Tài: Tài lộc dồi dào, kinh doanh phát đạt. Thái Âm ở cung Tài: Tài lộc ổn định, tích lũy được.
Liên quan:
Cung Quan
Cung sự nghiệp, công danh, địa vị
Cung Quan đại diện cho sự nghiệp, công danh và địa vị. Xem cung Quan để biết về sự nghiệp và khả năng thăng tiến.
Ví dụ thực tế:
Tử Vi ở cung Quan: Có địa vị cao, quyền lực. Thái Dương ở cung Quan: Danh tiếng, sự nghiệp phát triển.
Liên quan:
Cung Phu Thê
Cung tình cảm, hôn nhân, bạn đời
Cung Phu Thê đại diện cho tình cảm, hôn nhân và mối quan hệ. Xem cung Phu Thê để biết về người bạn đời và mối quan hệ tình cảm.
Ví dụ thực tế:
Thái Âm ở cung Phu Thê: Tình cảm ổn định, hạnh phúc. Thái Dương ở cung Phu Thê: Tình cảm nồng nhiệt, sôi động.
Liên quan:
Cung Tử Tức
Cung con cái, gia đình, hậu duệ
Cung Tử Tức đại diện cho con cái và gia đình. Xem cung Tử Tức để biết về khả năng có con và mối quan hệ với con cái.
Ví dụ thực tế:
Tử Vi ở cung Tử Tức: Con cái có địa vị cao, thành công. Thiên Cơ ở cung Tử Tức: Con cái thông minh, linh hoạt.
Liên quan:
Chính tinh
14 sao chủ yếu quyết định lá số
Chính tinh là 14 sao quan trọng nhất trong tử vi, được chia thành hai nhóm: nhóm Tử Vi (6 sao) và nhóm Thiên Phủ (8 sao). Chính tinh có ảnh hưởng lớn nhất đến lá số.
Ví dụ thực tế:
14 chính tinh bao gồm: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân.
Liên quan:
Phụ tinh
Sao hỗ trợ, bổ sung cho chính tinh
Phụ tinh là các sao hỗ trợ và bổ sung cho chính tinh. Mặc dù không quan trọng bằng chính tinh, nhưng phụ tinh vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc luận giải lá số.
Ví dụ thực tế:
Các phụ tinh quan trọng: Lộc Tồn, Kinh Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ.
Liên quan:
Tứ Hóa
Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ
Tứ Hóa là bốn sao hóa quan trọng trong tử vi: Hóa Lộc (tài lộc), Hóa Quyền (quyền lực), Hóa Khoa (học vấn), và Hóa Kỵ (trở ngại). Tứ Hóa ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống.
Ví dụ thực tế:
Hóa Lộc: Tài lộc, may mắn về tiền bạc. Hóa Quyền: Quyền lực, địa vị. Hóa Khoa: Học vấn, danh tiếng. Hóa Kỵ: Trở ngại, khó khăn.
Liên quan:
Lưu niên
Sao di chuyển theo năm, vận hạn
Lưu niên là các sao di chuyển theo năm, ảnh hưởng đến vận hạn hàng năm. Xem lưu niên để biết về những thay đổi, cơ hội và thách thức trong từng năm.
Ví dụ thực tế:
Lưu niên Tử Vi: Có cơ hội thăng tiến, đạt được địa vị cao. Lưu niên Vũ Khúc: Tài lộc dồi dào, kinh doanh phát đạt.
Liên quan:
Vận hạn
Chu kỳ vận mệnh theo thời gian
Vận hạn là sự thay đổi của các sao trong lá số tử vi theo thời gian. Có ba loại vận hạn: đại vận (10 năm), tiểu vận (1 năm), và lưu niên (theo năm).
Ví dụ thực tế:
Đại vận: Chu kỳ 10 năm, ảnh hưởng đến toàn bộ cuộc sống. Tiểu vận: Chu kỳ 1 năm, ảnh hưởng đến cuộc sống trong năm đó.
Liên quan:
Hợp khắc
Tương quan ngũ hành giữa các yếu tố
Hợp khắc là mối quan hệ giữa các sao, cung và ngũ hành. Hợp là tương trợ, bổ sung cho nhau. Khắc là xung đột, cản trở lẫn nhau.
Ví dụ thực tế:
Kim hợp Thủy: Hợp nhau, dễ hiểu nhau. Kim khắc Mộc: Khắc nhau, dễ xung đột.
Liên quan:
“Luanmenh.vn không hứa hẹn thay đổi số phận thay bạn.
Chúng tôi cung cấp cho bạn góc nhìn, dữ liệu và sự thấu hiểu — để chính bạn trở thành người định hướng cuộc đời mình.”
